Get the Flash Player to see this player.
|
STT
|
TÊN CỔ ĐÔNG
|
SỐ CỔ PHẤN SỞ HỮU
|
MÃ SỐ CỔ ĐÔNG
|
|
1.00
|
Đặng Văn Chính
|
5,200
|
V45102
|
|
2.00
|
Đào Thị Thu Hiền
|
7,000
|
V45096
|
|
3.00
|
Bùi Thị Mở
|
1,300
|
V45105
|
|
4.00
|
Nguyễn Chí Tích
|
625
|
V45095
|
|
5.00
|
Cao Thị Loan
|
3,000
|
V45097
|
|
6.00
|
Nguyễn Thị Thúy Lan
|
17,000
|
V45211
|
|
7.00
|
Phạm Thị Phượng
|
9,000
|
V45099
|
|
8.00
|
Kiều Thị Thúy Nga
|
9,000
|
V45213
|
|
9.00
|
Bùi Thị Hương
|
13,000
|
V45212
|
|
10.00
|
Hà Thị Din
|
3,125
|
V45050
|
|
11.00
|
Lê Thu Hương
|
25,125
|
V45150
|
|
12.00
|
Nguyễn Thị Ngần
|
1,100
|
V45101
|
|
13.00
|
Lương Tuấn Minh
|
3,000
|
V45100
|
|
14.00
|
Nguyễn Đức Thắng
|
12,500
|
V45197
|
|
15.00
|
Đỗ Thị Hòa
|
1,375
|
V45119
|
|
16.00
|
Nguyễn Thị Thức
|
16,250
|
V45221
|
|
17.00
|
Nguyễn Văn Phúc
|
500
|
V45104
|
|
18.00
|
Nguyễn Thị Hiền
|
10,000
|
V45130
|
|
19.00
|
Nguyễn Hữu Khoa
|
1,000
|
V45145
|
|
20.00
|
Hoàng Thị Thanh Mai
|
2,000
|
V45098
|
|
21.00
|
Nguyễn Thị Kim Dung
|
6,000
|
V45214
|
|
22.00
|
Tống Quang Sản
|
550
|
V45039
|
|
Tổng cộng
|
147,650
|
|
|